hiệu buôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở kinh doanh, cửa hàng buôn bán: "hiệu buôn" chỉ một địa điểm, cửa hàng hoặc cơ sở chuyên hoạt động mua bán hàng hóa, thường là buôn bán với số lượng lớn hoặc bán lẻ.
- Nơi giao dịch thương mại: "hiệu buôn" cũng có thể hiểu là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, tương tự như "tiệm" hoặc "cửa hàng" trong ngữ cảnh thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy thành lập một cửa hàng buôn bán vải tại khu chợ chính.)
- (Cửa hàng buôn bán của gia đình tôi đã kinh doanh suốt ba mươi năm qua.)
- (Các cửa hàng buôn bán trong khu phố cổ thường kinh doanh đồ lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệu buôn lớn": cửa hàng buôn bán có quy mô rộng lớn, kinh doanh nhiều mặt hàng.
- Hiệu buôn lớn ở trung tâm thành phố thu hút nhiều khách hàng. (Cửa hàng buôn bán quy mô lớn ở trung tâm thành phố hấp dẫn nhiều người mua.)
"hiệu buôn tạp hóa": cửa hàng bán lẻ các mặt hàng đa dạng, thường là nhu yếu phẩm.
- Bà tôi thường mua đồ ở hiệu buôn tạp hóa gần nhà. (Bà tôi hay mua hàng tại cửa hàng tạp hóa gần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Hiệu (danh từ): cửa hàng, tiệm — thường dùng để chỉ nơi kinh doanh nhỏ lẻ.
- Hiệu sách (cửa hàng sách), hiệu thuốc (cửa hàng thuốc).
Buôn (động từ/danh từ): hoạt động mua bán, thường là với số lượng lớn hoặc để kiếm lời.
- Buôn bán (hoạt động thương mại), buôn lậu (buôn bán bất hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng: nơi bán hàng hóa trực tiếp cho khách.
- Cửa hàng quần áo (nơi bán quần áo).
- Tiệm: cửa hàng nhỏ, thường chuyên một loại hàng.
- Tiệm cắt tóc (cửa hàng cắt tóc).
- Quán: nơi kinh doanh, thường là dịch vụ ăn uống hoặc giải trí.
- Quán cà phê (nơi bán cà phê).
Thành ngữ liên quan
Mở hiệu buôn: bắt đầu kinh doanh, thành lập cửa hàng buôn bán.
- Anh ấy quyết định mở hiệu buôn sau khi tích lũy đủ vốn. (Anh ấy quyết định bắt đầu kinh doanh sau khi có đủ tiền vốn.)
Hiệu buôn đắt khách: cửa hàng buôn bán có nhiều khách hàng, kinh doanh phát đạt.
- Hiệu buôn của cô ấy luôn đắt khách nhờ hàng hóa chất lượng. (Cửa hàng của cô ấy luôn đông khách vì hàng hóa tốt.)